寡陋
quả lậu
Hán Việt: quả lậu · Pinyin: guǎ lòu
Tổng quan
ít kiến thức | không hiểu biết nhiều
Nghĩa
Việt
- Cihui ít kiến thức | không hiểu biết nhiều
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 學識淺陋,少有見聞。晉.陶淵明〈命子〉詩一○首之七:「嗟余寡陋,瞻望弗及。顧慚華鬢,負影隻立。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 见识少,学识浅,眼界狭窄见闻寡陋。
Eng
- CC-CEDICT having little knowledge|not well-read
- Cihui having little knowledge; not well-read