寡青 guǎ qīng · quả thanh Hán Việt: quả thanh · Pinyin: guǎ qīng Tổng quan Cấu tạo: 寡 (quả) + 青 (thanh)Pinyinguǎ qīngHán Việtquả thanhCấu tạo寡 + 青 · quả + thanh nghĩa thành phần: quả + thanh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 方言。苍白发青。Tân Hoa Tự Điển 1.方言。苍白发青。