寡鮮 guǎ xiān · quả tiên Hán Việt: quả tiên · Pinyin: guǎ xiān Tổng quan Cấu tạo: 寡 (quả) + 鮮 (tiên)Pinyinguǎ xiānHán Việtquả tiênCấu tạo寡 + 鮮 · quả + tiên nghĩa thành phần: quả + tiên