寡鵠

guǎ gǔ quả hộc

Hán Việt: quả hộc · Pinyin: guǎ gǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (quả) + (hộc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.丧偶的天鹅。用以比喻寡妇或不能婚嫁的女子。 2.琴曲名。