寡鶴 guǎ hè · quả hạc Hán Việt: quả hạc · Pinyin: guǎ hè Tổng quan Cấu tạo: 寡 (quả) + 鶴 (hạc)Pinyinguǎ hèHán Việtquả hạcCấu tạo寡 + 鶴 · quả + hạc nghĩa thành phần: quả + hạc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 失偶之鹤。亦以喻失偶者。Tân Hoa Tự Điển 1.失偶之鹤。亦以喻失偶者。