寢丘 qǐn qiū · tẩm khâu Hán Việt: tẩm khâu · Pinyin: qǐn qiū Tổng quan Cấu tạo: 寢 (tẩm) + 丘 (khâu)Pinyinqǐn qiūHán Việttẩm khâuCấu tạo寢 + 丘 · tẩm + khâu nghĩa thành phần: tẩm + khâu