寢停 qǐn tíng · tẩm đình Hán Việt: tẩm đình · Pinyin: qǐn tíng Tổng quan Cấu tạo: 寢 (tẩm) + 停 (đình)Pinyinqǐn tíngHán Việttẩm đìnhCấu tạo寢 + 停 · tẩm + đình nghĩa thành phần: tẩm + đình