寢園 qǐn yuán · tẩm viên Hán Việt: tẩm viên · Pinyin: qǐn yuán Tổng quan Cấu tạo: 寢 (tẩm) + 園 (viên)Pinyinqǐn yuánHán Việttẩm viênCấu tạo寢 + 園 · tẩm + viên nghĩa thành phần: tẩm + viên