寢堂

qǐn táng tẩm đường

Hán Việt: tẩm đường · Pinyin: qǐn táng

Tổng quan

Cấu tạo: (tẩm) + (đường)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tẩm đường (堂塔)禪家住持之寢室。見象器箋一。☸