寢帳 qǐn zhàng · tẩm trướng Hán Việt: tẩm trướng · Pinyin: qǐn zhàng Tổng quan Cấu tạo: 寢 (tẩm) + 帳 (trướng)Pinyinqǐn zhàngHán Việttẩm trướngCấu tạo寢 + 帳 · tẩm + trướng nghĩa thành phần: tẩm + trướng