寢獸 qǐn shòu · tẩm thú Hán Việt: tẩm thú · Pinyin: qǐn shòu Tổng quan Cấu tạo: 寢 (tẩm) + 獸 (thú)Pinyinqǐn shòuHán Việttẩm thúCấu tạo寢 + 獸 · tẩm + thú nghĩa thành phần: tẩm + thú