寢石 qǐn shí · tẩm thạch Hán Việt: tẩm thạch · Pinyin: qǐn shí Tổng quan Cấu tạo: 寢 (tẩm) + 石 (thạch)Pinyinqǐn shíHán Việttẩm thạchCấu tạo寢 + 石 · tẩm + thạch nghĩa thành phần: tẩm + thạch