寢處

qǐn chù tẩm xử

Hán Việt: tẩm xử · Pinyin: qǐn chù

Tổng quan

Cấu tạo: (tẩm) + (xử)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 坐臥。《左傳.襄公二十一年》:「然二子者譬於禽獸,臣食其肉而寢處其皮矣。」

Eng

  • Cihui 寢處 ǐnchù n. sleeping place ◆v. sleep; rest