寢衣
tẩm y
Hán Việt: tẩm y · Pinyin: qǐn yī
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 睡衣,一說即被子。《論語.鄉黨》:「必有寢衣,長一身有半。」漢.孔安國.注:「今之被也。」
Eng
- Cihui 寢衣 ǐnyī n. bedclothes; sleeping gown M:²jiàn
Hán Việt: tẩm y · Pinyin: qǐn yī