寝迹 tẩm tích Hán Việt: tẩm tích Tổng quan Cấu tạo: 寝 (tẩm) + 迹 (tích)Hán Việttẩm tíchCấu tạo寝 + 迹 · tẩm + tích nghĩa thành phần: tẩm + tích