寤嘆

wù tàn ngụ thán

Hán Việt: ngụ thán · Pinyin: wù tàn

Tổng quan

Cấu tạo: (ngụ) + (thán)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 睡不着而叹息。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.睡不着而叹息。