寤叹

wù tànngụ thán

Hán Việt: ngụ thán · Pinyin: wù tàn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.睡不着而叹息。

Cấu tạo: 寤 (ngụ) + 嘆 (thán)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.睡不着而叹息。

Từ liên quan

Gần nghĩa

叹号 · 叹息 · 叹惋 · 叹惜 · 叹服 · 叹气 · 叹绝 · 叹羡