寤合 wù hé · ngụ hợp Hán Việt: ngụ hợp · Pinyin: wù hé Tổng quan Cấu tạo: 寤 (ngụ) + 合 (hợp)Pinyinwù héHán Việtngụ hợpCấu tạo寤 + 合 · ngụ + hợp nghĩa thành phần: ngụ + hợp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓理解和印证。Tân Hoa Tự Điển 1.谓理解和印证。