寤合 wù hé·ngụ hợp Hán Việt: ngụ hợp · Pinyin: wù hé Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.谓理解和印证。 Cấu tạo: 寤 (ngụ) + 合 (hợp)Pinyinwù héHán Việtngụ hợpCấu tạo寤 + 合 · ngụ + hợp nghĩa thành phần: ngụ + hợp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.谓理解和印证。 Từ liên quan Gần nghĩa合一 · 合上 · 合下 · 合为 · 合乎 · 合于 · 合什 · 合众