寤宿

wù sùngụ túc

Hán Việt: ngụ túc · Pinyin: wù sù

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.醒而卧; 躺卧。

Cấu tạo: 寤 (ngụ) + 宿 (túc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.醒而卧; 躺卧。

Từ liên quan

Gần nghĩa

宿世 · 宿主 · 宿仇 · 宿作 · 宿债 · 宿儒 · 宿分 · 宿务