寤怀

wù huáingụ hoài

Hán Việt: ngụ hoài · Pinyin: wù huái

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.睡不着而怀念。犹言日夜想念。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

顧念懷思。《楚辭.屈原.九歌.河伯》:「日將暮兮悵忘歸,惟極浦兮寤懷。」也作「顧懷」。

Cấu tạo: 寤 (ngụ) + 懷 (hoài)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.睡不着而怀念。犹言日夜想念。

Từ liên quan

Gần nghĩa

寤寐 · 怀中 · 怀乡 · 怀仁 · 怀化 · 怀古 · 怀妊 · 怀孕