寤懷 wù huái · ngụ hoài Hán Việt: ngụ hoài · Pinyin: wù huái Tổng quan Cấu tạo: 寤 (ngụ) + 懷 (hoài)Pinyinwù huáiHán Việtngụ hoàiCấu tạo寤 + 懷 · ngụ + hoài nghĩa thành phần: ngụ + hoài Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 睡不着而怀念。犹言日夜想念。Tân Hoa Tự Điển 1.睡不着而怀念。犹言日夜想念。