寤思 wù sī · ngụ tư Hán Việt: ngụ tư · Pinyin: wù sī Tổng quan Cấu tạo: 寤 (ngụ) + 思 (tư)Pinyinwù sīHán Việtngụ tưCấu tạo寤 + 思 · ngụ + tư nghĩa thành phần: ngụ + tư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹悟思。领悟思考。Tân Hoa Tự Điển 1.犹悟思。领悟思考。