寤懷 wù huái · ngụ hoài Hán Việt: ngụ hoài · Pinyin: wù huái Tổng quan Cấu tạo: 寤 (ngụ) + 懷 (hoài)Pinyinwù huáiHán Việtngụ hoàiCấu tạo寤 + 懷 · ngụ + hoài nghĩa thành phần: ngụ + hoài Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 顧念懷思。《楚辭.屈原.九歌.河伯》:「日將暮兮悵忘歸,惟極浦兮寤懷。」也作「顧懷」。