寤然 wù rán · ngụ nhiên Hán Việt: ngụ nhiên · Pinyin: wù rán Tổng quan Cấu tạo: 寤 (ngụ) + 然 (nhiên)Pinyinwù ránHán Việtngụ nhiênCấu tạo寤 + 然 · ngụ + nhiên nghĩa thành phần: ngụ + nhiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 醒悟貌。Tân Hoa Tự Điển 1.醒悟貌。