寤生

wù shēng ngụ sanh

Hán Việt: ngụ sanh · Pinyin: wù shēng

Tổng quan

Cấu tạo: (ngụ) + (sanh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 難產,生產時胎兒腳部先出來。《左傳.隱公元年》:「莊公寤生,驚姜氏,故名曰寤生,遂惡之。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 逆生。谓产儿足先出。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.逆生。谓产儿足先出。

Eng

  • Cihui 寤生 ùshēng v. give birth to a baby while unconscious