寤移

wù yí ngụ di

Hán Việt: ngụ di · Pinyin: wù yí

Tổng quan

Cấu tạo: (ngụ) + (di)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 使觉悟而转变。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.使觉悟而转变。