寤覺 wù jué · ngụ giác Hán Việt: ngụ giác · Pinyin: wù jué Tổng quan Cấu tạo: 寤 (ngụ) + 覺 (giác)Pinyinwù juéHán Việtngụ giácCấu tạo寤 + 覺 · ngụ + giác nghĩa thành phần: ngụ + giác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 睡醒。Tân Hoa Tự Điển 1.睡醒。EngCihui 寤覺 ùjué n. awakening