寤語

wù yǔ ngụ ngữ

Hán Việt: ngụ ngữ · Pinyin: wù yǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (ngụ) + (ngữ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 相对而语。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.相对而语。