寤語 wù yǔ · ngụ ngữ Hán Việt: ngụ ngữ · Pinyin: wù yǔ Tổng quan Cấu tạo: 寤 (ngụ) + 語 (ngữ)Pinyinwù yǔHán Việtngụ ngữCấu tạo寤 + 語 · ngụ + ngữ nghĩa thành phần: ngụ + ngữ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 相对而语。Tân Hoa Tự Điển 1.相对而语。