寤闢 wù pì · ngụ tịch Hán Việt: ngụ tịch · Pinyin: wù pì Tổng quan Cấu tạo: 寤 (ngụ) + 闢 (tịch)Pinyinwù pìHán Việtngụ tịchCấu tạo寤 + 闢 · ngụ + tịch nghĩa thành phần: ngụ + tịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 醒来以手拍胸。形容忧伤。Tân Hoa Tự Điển 1.醒来以手拍胸。形容忧伤。