寤遷 wù qiān · ngụ thiên Hán Việt: ngụ thiên · Pinyin: wù qiān Tổng quan Cấu tạo: 寤 (ngụ) + 遷 (thiên)Pinyinwù qiānHán Việtngụ thiênCấu tạo寤 + 遷 · ngụ + thiên nghĩa thành phần: ngụ + thiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓刚刚醒来就迁移。Tân Hoa Tự Điển 1.谓刚刚醒来就迁移。