寥亮 liáo liàng · liêu lượng Hán Việt: liêu lượng · Pinyin: liáo liàng Tổng quan Cấu tạo: 寥 (liêu) + 亮 (lượng)Pinyinliáo liàngHán Việtliêu lượngCấu tạo寥 + 亮 · liêu + lượng nghĩa thành phần: liêu + lượng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 清越响亮◇多作"嘹亮"。Tân Hoa Tự Điển 1.清越响亮◇多作"嘹亮"。