寥唳 liáo lì · liêu lệ Hán Việt: liêu lệ · Pinyin: liáo lì Tổng quan Cấu tạo: 寥 (liêu) + 唳 (lệ)Pinyinliáo lìHán Việtliêu lệCấu tạo寥 + 唳 · liêu + lệ nghĩa thành phần: liêu + lệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"寥戾"。