寥唳 liáo lì·liêu lệ Hán Việt: liêu lệ · Pinyin: liáo lì Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.见"寥戾"。 Cấu tạo: 寥 (liêu) + 唳 (lệ)Pinyinliáo lìHán Việtliêu lệCấu tạo寥 + 唳 · liêu + lệ nghĩa thành phần: liêu + lệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"寥戾"。 Từ liên quan Gần nghĩa寥寂 · 寥寥 · 寥廓 · 寥落 · 寥若晨星 · 寥寥可数 · 寥寥无几 · 唳嘹