寥寞

liáo mò liêu mịch

Hán Việt: liêu mịch · Pinyin: liáo mò

Tổng quan

Cấu tạo: (liêu) + (mịch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"寥漠"; 冷清;孤单; 犹沉寂。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"寥漠"。 2.冷清;孤单。 3.犹沉寂。