寥漠 liáo mò · liêu mạc Hán Việt: liêu mạc · Pinyin: liáo mò Tổng quan Cấu tạo: 寥 (liêu) + 漠 (mạc)Pinyinliáo mòHán Việtliêu mạcCấu tạo寥 + 漠 · liêu + mạc nghĩa thành phần: liêu + mạc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"寥寞"。