寥然 liáo rán · liêu nhiên Hán Việt: liêu nhiên · Pinyin: liáo rán Tổng quan Cấu tạo: 寥 (liêu) + 然 (nhiên)Pinyinliáo ránHán Việtliêu nhiênCấu tạo寥 + 然 · liêu + nhiên nghĩa thành phần: liêu + nhiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 寂静貌。Tân Hoa Tự Điển 1.寂静貌。