寥索 liáo suǒ · liêu tác Hán Việt: liêu tác · Pinyin: liáo suǒ Tổng quan Cấu tạo: 寥 (liêu) + 索 (tác)Pinyinliáo suǒHán Việtliêu tácCấu tạo寥 + 索 · liêu + tác nghĩa thành phần: liêu + tác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹萧索。不热闹;冷落。Tân Hoa Tự Điển 1.犹萧索。不热闹;冷落。