寥迥 liáo jiǒng · liêu huýnh Hán Việt: liêu huýnh · Pinyin: liáo jiǒng Tổng quan Cấu tạo: 寥 (liêu) + 迥 (huýnh)Pinyinliáo jiǒngHán Việtliêu huýnhCấu tạo寥 + 迥 · liêu + huýnh nghĩa thành phần: liêu + huýnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹寥远。Tân Hoa Tự Điển 1.犹寥远。