實事
thật sự
Hán Việt: thật sự · Pinyin: shí shì
Tổng quan
sự thật | điều thực tế | vấn đề thực tiễn
Nghĩa
Việt
- Cihui sự thật | điều thực tế | vấn đề thực tiễn
- Cihui thật sự thật sự ☆Việc có thật xảy ra.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 真實存在的事物或情況。如:「實事求是」、「真人實事」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 实有的事:此剧取材于京城~;具体的事;实在的事:少讲空话,多办~。
Eng
- CC-CEDICT fact|actual thing|practical matter
- Cihui fact; actual thing; practical matter