實例

shí lì thật lệ

Hán Việt: thật lệ · Pinyin: shí lì

Tổng quan

ví dụ thực | sống động | minh họa | mô phỏng | (tin học) thực thể

Cấu tạo: (thật) + (lệ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ví dụ thực | sống động | minh họa | mô phỏng | (tin học) thực thể

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 實際存在的例子。如:「這是鐵錚錚的實例,你還有什麼話說!」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 实际事例。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.实际事例。

Eng

  • CC-CEDICT actual example|living example|illustration|demonstration|(computing) instance
  • Cihui actual example; living example; illustration; demonstration; (computing) instance