實則
thật tắc
Hán Việt: thật tắc · Pinyin: shí zé
Tổng quan
thực ra | thực tế
Nghĩa
Việt
- Cihui thực ra | thực tế
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 实际上,其实。
- Tân Hoa Tự Điển 1.实际上,其实。
Eng
- CC-CEDICT actually|in fact
- Cihui actually; in fact