實力
thật lực
Hán Việt: thật lực · Pinyin: shí lì
Tổng quan
sức mạnh
Nghĩa
Việt
- Cihui sức mạnh
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 實際的力量。如:「實力雄厚」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 实在的力量(多指军事或经济方面):经济~|~雄厚|增强~。
Eng
- CC-CEDICT strength
- Cihui strength