實參

shí cān thật tham

Hán Việt: thật tham · Pinyin: shí cān

Tổng quan

(máy tính) tham số thực | đối số (viết tắt của 實際參數|实际参数)

Cấu tạo: (thật) + (tham)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (máy tính) tham số thực | đối số (viết tắt của 實際參數|实际参数)

Eng

  • CC-CEDICT (computing) actual parameter; argument (abbr. for 實際參數|实际参数[shi2 ji4 can1 shu4])
  • Cihui (computing) actual parameter; argument (abbr. for 實際參數|实际参数)