實境

shí jìng thật cảnh

Hán Việt: thật cảnh · Pinyin: shí jìng

Tổng quan

Cấu tạo: (thật) + (cảnh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 真實的景象。明.王世貞《藝苑巵言》卷一:「有分格、有來委、有實境,一涉議論,便是鬼道。」

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

幻梦