實墩墩 shí dūn dūn · thật đôn đôn Hán Việt: thật đôn đôn · Pinyin: shí dūn dūn Tổng quan Cấu tạo: 實 (thật) + 墩 (đôn) + 墩 (đôn)Pinyinshí dūn dūnHán Việtthật đôn đônCấu tạo實 + 墩 + 墩 · thật + đôn + đôn nghĩa thành phần: thật + đôn + đôn