實女
thật nữ
Hán Việt: thật nữ · Pinyin: shí nǚ
Tổng quan
nữ bị khiếm khuyết hoặc không có âm đạo (do dị tật bẩm sinh)
Nghĩa
Việt
- Cihui nữ bị khiếm khuyết hoặc không có âm đạo (do dị tật bẩm sinh)
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 即石女。谓先天性无阴道或阴道发育不全的女子。
- Tân Hoa Tự Điển 1.即石女。谓先天性无阴道或阴道发育不全的女子。
Eng
- CC-CEDICT female suffering absence or atresia of vagina (as birth defect)
- Cihui female suffering absence or atresia of vagina (as birth defect)