實實在在
thật thật tại tại
Hán Việt: thật thật tại tại · Pinyin: shí shí zài zài
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 確實而不虛假浮誇。如:「實實在在的價格,不騙你!」《通俗常言疏證.人事.實實在在》引《奈何天》劇:「也要實實在在替朝廷做些事業纔好。」也作「實實落落」。
Eng
- Cihui 實實在在 híshízàizài r.f. 1. concretely existing; indeed 2. honest; dependable