實封 shí fēng · thật phong Hán Việt: thật phong · Pinyin: shí fēng Tổng quan Cấu tạo: 實 (thật) + 封 (phong)Pinyinshí fēngHán Việtthật phongCấu tạo實 + 封 · thật + phong nghĩa thành phần: thật + phong