實彈
thật đạn
Hán Việt: thật đạn · Pinyin: shí dàn
Tổng quan
đạn thật
Nghĩa
Việt
- Cihui đạn thật
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.真枪实炮所装填或射出的弹药。 2.谓子弹上了枪膛。参见"荷枪实弹"。
Eng
- CC-CEDICT live ammunition
- Cihui live ammunition
Hán Việt: thật đạn · Pinyin: shí dàn
đạn thật