實意

shí yì thật ý

Hán Việt: thật ý · Pinyin: shí yì

Tổng quan

chân thành | nghĩa thực sự

Cấu tạo: (thật) + (ý)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chân thành | nghĩa thực sự

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 本心、本意。宋.蘇軾〈吾謫海南子由雷州被命即行了不相知至梧乃聞其尚在藤也旦夕當追及作詩示之〉詩:「平生學道真實意,豈與窮達俱存亡。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 真诚的心意。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.真诚的心意。

Eng

  • CC-CEDICT sincere|real meaning
  • Cihui sincere; real meaning