實感

shí gǎn thật cảm

Hán Việt: thật cảm · Pinyin: shí gǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (thật) + (cảm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 實感 hígǎn n. 1. true feelings 2. sensation acquired from an actual experience