实我 thật ngã Hán Việt: thật ngã Tổng quan thật ngã (術語)假我之外有實我。見假我條。☸ Cấu tạo: 实 (thật) + 我 (ngã)Hán Việtthật ngãCấu tạo实 + 我 · thật + ngã nghĩa thành phần: thật + ngã Nghĩa ViệtCihui thật ngã (術語)假我之外有實我。見假我條。☸