實戶

shí hù thật hộ

Hán Việt: thật hộ · Pinyin: shí hù

Tổng quan

Cấu tạo: (thật) + (hộ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 股票術語。指投資金額龐大,不以炒作為業,而以中長期持股,獲取盤餘利潤者。